lòi ruột
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị rách, thủng bụng làm ruột lòi ra ngoài: "lòi ruột" chỉ tình trạng cơ thể bị tổn thương nghiêm trọng, ruột trào ra khỏi khoang bụng do vết thương hở hoặc tai nạn.
- Nghĩa bóng (thông tục): Chỉ sự lộ ra một cách thô thiển, không che đậy được những điều xấu xa, bí mật hoặc bản chất thật.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con chó bị xe tông lòi ruột ra ngoài. (Con chó bị tai nạn giao thông, ruột trào ra khỏi bụng.)
- Trong trận chiến, nhiều binh lính bị thương nặng đến lòi ruột. (Trong trận đánh, nhiều người lính bị thương ở bụng, ruột lộ ra ngoài.)
Nghĩa bóng:
- Vụ bê bối này làm lòi ruột cả đám quan chức tham nhũng. (Vụ việc xấu xa này phơi bày sự thật về những kẻ tham nhũng.)
- Nó cố giấu nhưng cuối cùng cũng lòi ruột ra. (Nó cố che đậy nhưng cuối cùng bản chất thật cũng bị lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòi ruột gan": nhấn mạnh sự phơi bày triệt để, không giấu giếm được điều gì.
- Sau cuộc điều tra, mọi âm mưu đều lòi ruột gan ra hết. (Sau điều tra, tất cả kế hoạch xấu xa đều bị lộ tẩy.)
"lòi ruột ra": cách nói thông tục chỉ việc bị phát giác, bị vạch trần.
- Nó tưởng giấu được, ai ngờ lòi ruột ra trước mặt mọi người. (Nó tưởng có thể che đậy, nhưng lại bị phát hiện công khai.)
Biến thể và từ gần giống
Lòi (động từ): trào ra, lộ ra ngoài.
- Máu lòi ra từ vết thương. (Máu chảy trào ra từ vết thương.)
Toi ruột (động từ, thông tục): bị hư hỏng, thất bại hoàn toàn.
- Công việc làm ăn toi ruột rồi. (Công việc kinh doanh thất bại hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
Vỡ bụng: bị rách bụng, thường dùng trong nghĩa đen.
- Anh ta bị vỡ bụng sau tai nạn. (Anh ta bị rách bụng sau tai nạn.)
Lộ tẩy: bị phơi bày, không còn che giấu được (nghĩa bóng).
- Kế hoạch gian dối đã lộ tẩy. (Kế hoạch dối trá đã bị phát hiện.)
Thành ngữ liên quan
- Lòi ruột ra ngoài: thành ngữ chỉ sự thật xấu xa hoặc bí mật bị phơi bày hoàn toàn.
- Đừng có giấu nữa, rồi cũng lòi ruột ra ngoài thôi. (Đừng cố che giấu, cuối cùng sự thật cũng sẽ bị lộ.)