lòi ruột

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị rách, thủng bụng làm ruột lòi ra ngoài: "lòi ruột" chỉ tình trạng cơ thể bị tổn thương nghiêm trọng, ruột trào ra khỏi khoang bụng do vết thương hở hoặc tai nạn.
    • Nghĩa bóng (thông tục): Chỉ sự lộ ra một cách thô thiển, không che đậy được những điều xấu xa, mật hoặc bản chất thật.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Con chó bị xe tông lòi ruột ra ngoài. (Con chó bị tai nạn giao thông, ruột trào ra khỏi bụng.)
    • Trong trận chiến, nhiều binh lính bị thương nặng đến lòi ruột. (Trong trận đánh, nhiều người lính bị thươngbụng, ruột lộ ra ngoài.)
  • Nghĩa bóng:

    • Vụ bối này làm lòi ruột cả đám quan chức tham nhũng. (Vụ việc xấu xa này phơi bày sự thật về những kẻ tham nhũng.)
    • cố giấu nhưng cuối cùng cũng lòi ruột ra. ( cố che đậy nhưng cuối cùng bản chất thật cũng bị lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòi ruột gan": nhấn mạnh sự phơi bày triệt để, không giấu giếm được điều .

    • Sau cuộc điều tra, mọi âm mưu đều lòi ruột gan ra hết. (Sau điều tra, tất cả kế hoạch xấu xa đều bị lộ tẩy.)
  • "lòi ruột ra": cách nói thông tục chỉ việc bị phát giác, bị vạch trần.

    • tưởng giấu được, ai ngờ lòi ruột ra trước mặt mọi người. ( tưởng có thể che đậy, nhưng lại bị phát hiện công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Lòi (động từ): trào ra, lộ ra ngoài.

    • Máu lòi ra từ vết thương. (Máu chảy trào ra từ vết thương.)
  • Toi ruột (động từ, thông tục): bị hư hỏng, thất bại hoàn toàn.

    • Công việc làm ăn toi ruột rồi. (Công việc kinh doanh thất bại hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỡ bụng: bị rách bụng, thường dùng trong nghĩa đen.

    • Anh ta bị vỡ bụng sau tai nạn. (Anh ta bị rách bụng sau tai nạn.)
  • Lộ tẩy: bị phơi bày, không còn che giấu được (nghĩa bóng).

    • Kế hoạch gian dối đã lộ tẩy. (Kế hoạch dối trá đã bị phát hiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Lòi ruột ra ngoài: thành ngữ chỉ sự thật xấu xa hoặc mật bị phơi bày hoàn toàn.
    • Đừng giấu nữa, rồi cũng lòi ruột ra ngoài thôi. (Đừng cố che giấu, cuối cùng sự thật cũng sẽ bị lộ.)